hồi quy
Định nghĩa
Danh từ:
- (Y học) Sự tái phát, sự quay trở lại: Dùng để chỉ hiện tượng một căn bệnh hoặc triệu chứng tái xuất hiện sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc biến mất.
- (Triết học, Toán học, Thống kê) Sự hồi quy, sự thoái lui: Chỉ một quá trình hoặc phương pháp phân tích mối quan hệ giữa các biến số, thường để tìm hiểu ảnh hưởng của một hay nhiều biến độc lập lên một biến phụ thuộc.
Tính từ:
- Có tính chất tái phát, quay lại: Mô tả đặc điểm của một hiện tượng, đặc biệt là bệnh tật, có xu hướng xuất hiện trở lại.
- (Triết học) Có tính chất thoái lui, quay về trạng thái trước: Mô tả xu hướng quay trở lại một trạng thái nguyên thủy, đơn giản hơn hoặc kém phát triển hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phân tích hồi quy cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thu nhập và mức sống. (Phân tích hồi quy cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thu nhập và mức sống.)
- Căn bệnh của bà ấy có dấu hiệu hồi quy sau nhiều năm ổn định. (Căn bệnh của bà ấy có dấu hiệu hồi quy sau nhiều năm ổn định.)
Tính từ:
- Đây là một cơn sốt hồi quy, cần được theo dõi cẩn thận. (Đây là một cơn sốt hồi quy, cần được theo dõi cẩn thận.)
- Lý thuyết đó mang tư tưởng hồi quy, cho rằng xã hội nên quay về lối sống cũ. (Lý thuyết đó mang tư tưởng hồi quy, cho rằng xã hội nên quay về lối sống cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đường hồi quy" (Regression line): Trong thống kê, chỉ đường thẳng hoặc đường cong biểu diễn mối quan hệ trung bình giữa các biến số.
- Đường hồi quy tuyến tính được vẽ dựa trên dữ liệu thu thập được. (Đường hồi quy tuyến tính được vẽ dựa trên dữ liệu thu thập được.)
"Hồi quy về trung bình" (Regression toward the mean): Một hiện tượng thống kê khi các giá trị cực đoan trong một phép đo có xu hướng trở về gần giá trị trung bình trong các phép đo sau.
- Thành tích của học sinh xuất sắc đó có thể chỉ là hồi quy về trung bình. (Thành tích của học sinh xuất sắc đó có thể chỉ là hồi quy về trung bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hồi quy tính (n): Tính chất có thể tái phát, quay lại.
- Hồi quy học (n): Một nhánh của học máy (machine learning) tập trung vào việc dự đoán các giá trị liên tục.
- Thoái lui (v/n): Có nghĩa tương tự trong bối cảnh triết học hoặc chung chung, chỉ sự lùi lại, kém phát triển đi.
Từ đồng nghĩa
- (Y học) Tái phát: Xuất hiện trở lại (bệnh).
- (Thống kê) Phân tích quy hồi: Cách gọi khác của phân tích hồi quy.
- (Triết học) Thoái hóa: Suy giảm, đi xuống so với trạng thái trước.
Các cụm từ liên quan
Phân tích hồi quy (Regression analysis): Phương pháp thống kê để ước lượng mối quan hệ giữa các biến.
- Nhóm nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy để kiểm định giả thuyết. (Nhóm nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy để kiểm định giả thuyết.)
Hệ số hồi quy (Regression coefficient): Giá trị biểu thị mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi biến độc lập thay đổi một đơn vị.
- Hệ số hồi quy dương cho thấy mối tương quan thuận. (Hệ số hồi quy dương cho thấy mối tương quan thuận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hồi quy". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn.